Danh sách Từ vựng Đánh vần Lớp 4 của thầy Phong" Học kỳ I Sáu Tuần Thứ nhất (Mồng 2 tháng 9 - 09 tháng 10) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 1 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 2 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 3 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 4 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 5 Tuần 6 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 1 đến Tuần 5 Sáu Tuần Thứ hai (12 tháng 10 - 20 tháng 11) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 7 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 8 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 9 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 10 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 11 Tuần 12 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 7 đến Tuần 11 Sáu Tuần Thứ ba (23 tháng 11 - 09 tháng 1) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 13 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 14 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 15 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 16 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 17 Tuần 18 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 13 đến Tuần 17 Học kỳ II Sáu Tuần Thứ tư (12 tháng 1 - 27 tháng 2) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 19 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 20 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 21 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 22 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 23 Tuần 24 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 19 đến Tuần 23 Fifth Six Weeks (Mồng 2 tháng 3 - 10 tháng 4) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 25 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 26 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 27 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 28 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 29 Tuần 30 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 25 đến Tuần 29 Sixth Six Weeks (13 tháng 4 - 22 tháng 5) Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 31 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 32 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 33 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 34 Danh sách Từ vựng Thực hành Đánh vần Tuần 35 Tuần 36 - Ôn tập các Từ vựng Đã học từ Tuần 30 đến Tuần 35 Trở lại đầu trang